![]() |
|
Bảng thông tin vệ tinh SatcoDXANIK F2 (248.9E - 111.1W) |
Bảng thông tin nhanh |
DishTrak (tm) |
![]() |
![]() |
![]() |
| Bản quyền của SatcoDX năm 2008 - Chỉ dùng cho cá nhân
Đang nạp bảng, xin vui lòng đợi trong giây lát Ngày cập nhật: 2008-02-16, 19:53 |
|
Kênh số Tần số GHz Phân cực |
Vùng phủ sóng |
Loại Frame Rate Video Format |
Kênh Aspect Ratio Number of Pixels Video Bitrate |
Chế độ Mã hóa Audio/TT PMT |
SR FEC V-PID A-PID |
PCR 4DTV SID TID NID |
Ngôn ngữ chính Audio Format Sampling Rate Audio Bitrate |
Network Provider Package Information |
First Time Seen by Last Time Seen by |
||
|
2 3.740 GHz V |
![]() ANI0E2CB |
TV-ANA |
VESN - Virginia Satellite Education Network |
NTSC |
|
|
ENG |
|
|
|---|
|
6 3.820 GHz V |
![]() ANI0E2CB |
TV-ANA |
VESN - Virginia Satellite Education Network |
NTSC |
|
|
ENG |
|
|
|---|
|
15 3.866 GHz H |
![]() ANI0E2CB |
TV-DIG |
Unknown |
MPEG-2 32 |
5000 1/2 |
230 1 1 |
ENG |
Harmonic |
|
|---|
|
15 3.960 GHz H |
![]() ANI0E2CB |
TV-DIG |
Unknown |
MPEG-2 32 |
27903 1/2 |
230 1 1 |
ENG |
Harmonic |
|
|---|
|
14 3.980 GHz V |
![]() ANI0E2CB |
TV-ANA |
VESN - Virginia Satellite Education Network |
NTSC |
|
|
ENG |
|
|
|---|
|
19.776 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
15000 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
19.794 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
15000 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
19.814 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
15000 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
19.905 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
22500 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
19.932 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
22500 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
19.966 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
15000 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
20.002 GHz L |
![]() ANI0E2KB |
DATA |
WildBlue Satellite Internet |
|
15000 3/4 |
|
|
|
|
|---|
|
Bản quyền của SatcoDX năm 2008
Chỉ dùng cho cá nhân |